Loader

Vinfast Lux SA2.0 nâng cao | Giá lăn bánh Vinfast Lux SA2.0 nâng cao

Vinfast Lux SA2.0 nâng cao | Giá lăn bánh Vinfast Lux SA2.0 nâng cao

Đây là thời điểm Vinfast Lux Sa2.0 gây được tiếng vang lớn và có chỗ đứng vững trên thị trường xe hơi Việt. Dòng xe này hiện tại đã đủ sức để cạnh tranh với các đối thủ Hàn Quốc và Nhật Bản trong cùng phân khúc xe, điển hình là Vinfast Lux SA2.0 nâng cao. Nó không chỉ nổi bật ở kiểu dáng trẻ trung, nội thất hiện đại và thoải mái mà còn là khối động cơ vận hành êm ái cùng hệ thống an toàn đạt tiêu chuẩn quốc tế.

1. Tổng quan chung về Vinfast Lux SA2.0 nâng cao

1.1. Về ngoại thất Vinfast Lux SA2.0 nâng cao

Mẫu SUV của VinFast sở hữu kích thước chiều Dài x Rộng x Cao tương ứng là 4.940 x 1.960 x 1.773 (mm), chiều dài cơ sở đạt 2.933 mm và khoảng sáng gầm 192 mm. Lux SA2.0 tuy là mẫu xe được phát triển dựa trên nền tảng SUV hạng sang của Đức BMW X5 nhưng được thiết kế với nhiều chi tiết rất “Việt Nam”. Đặc biệt độ nhận diện của Vinfast Lux Sa2.0 cũng khá cao.

Phần đầu xe Vinfast Lux SA2.0 nâng cao với cụm lưới tản nhiệt mô phỏng những thửa ruộng bậc thang, đặc trưng của vùng Tây Bắc. Nổi bật là phần logo chữ V làm xe trở nên thân thuộc với người Việt và dải LED khiến xe nổi bật hơn khi di chuyển vào ban đêm. Hệ thống đèn pha/cos LED tạo thành hốc gió mang đến nét hài hòa cho phần đầu xe này.

Vinfast Lux SA2.0 nâng cao
Ngoại thất Vinfast Lux SA2.0 nâng cao

Thân xe Lux SA2.0 tương đối đơn giản với một vài đường gân nổi xuất hiện nhưng không quá dày đặc. Đầu tiên là bộ mâm hợp kim 2 màu 6 chấu đơn với kích thước 20 inch kết hợp cùng bộ lốp trước 275/40R20 và 315/35R20 đã giúp xe vận hành êm ái với mọi nẻo đường. Phần gương chiếu hậu đồng màu với thân xe và được tạo điểm nhấn với thiết kế góc cạnh.

Phần đuôi xe được thiết kế giống với đầu phần đầu xe ở chi tiết là cụm đèn hậu hình chữ V kéo dài đầy hấp dẫn. Ngoài ra còn có các chi tiết khác như cặp ống xả đối xứng, lẫy mở cốp đặt gọn gàng bên trong cửa cốp, hệ thống cảm biến lùi, cánh gió đuôi kết hợp đèn phanh LED trên cao và ăng-ten vây cá mập.

1.2. Về nội thất Vinfast Lux SA2.0 nâng cao

Có thể nói không gian nội thất của Vinfast Lux SA2.0 nâng cao có khá nhiều nét tương đồng với nguyên mẫu BMW X5. Đặc biệt là những chi tiết ở khoang lái chịu ảnh hưởng nhiều nhất của dòng xe thương hiệu Đức. Khu vực bảng táp-lô trung tâm chính là chi tiết bị đánh giá thấp nhất với những đường nét chưa tinh tế và có phần lạc lõng với thiết kế tổng thể.

Vô-lăng thiết kế 3 chấu bọc da kết hợp chất liệu nhôm ở phần đáy. Các phím bấm chức năng trên vô-lăng khá đầy đủ. Tuy nhiên các phím này chưa mang đến cảm giác nhạy khi sử dụng. Phía sau vô-lăng là cụm đồng hồ kết hợp dạng Analog và màn hình điện tử hiển thị sắc nét có thể tùy chỉnh các thông số hiển thị.

Vinfast Lux SA2.0 nâng cao
Nội thất Vinfast Lux SA2.0 nâng cao

Xe Vinfast Lux SA2.0 nâng cao sở hữu hệ thống ghế ngồi bọc da Nappa. Trong đó hàng ghế trước điều chỉnh 12 hướng (8 hướng điện + 4 hướng đệm lưng) phù hợp với thể hình khác nhau của tài xế. Hàng ghế thứ 2 điều chỉnh tiến/lùi với thao tác bằng tay và khả năng gập 40/20/40 để người dùng tùy biến linh hoạt. Hàng ghế thứ 3 có không gian khiêm tốn, đệm ghế mỏng nên không thoải mái cho lắm khi ngồi lâu, nhất là với người lớn.

1.3. Về động cơ vận hành Vinfast Lux SA2.0 nâng cao

VinFast Lux SA2.0 2021 sử dụng động cơ xăng tăng áp 2.0L, 4 xi-lanh thẳng hàng cho công suất 228 mã lực tại 5.000 – 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn 350 Nm tại 1.750 – 4.500 vòng/phút. Kết nối đó là hộp số tự động 8 cấp ZF và hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian AWD. Điểm cộng của Lux SA2.0 là mẫu xe đã đạt tiêu chuẩn khí thải Euro V để góp phần bảo vệ sự trong lành của bầu khí quyển.

1.4. Về tính năng an toàn Vinfast Lux SA2.0 nâng cao

VinFast khá chú trọng về các tính năng an toàn nên trên phiên bản Lux Sa2.0 đã có đầy đủ các công nghệ bảo vệ. Bao gồm:

  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
  • Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)
  • Hệ thống cân bằng điện tử (ESC)
  • Hệ thống chống trượt (TCS)
  • Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
  • Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC)
  • Hệ thống chống lật (ROM)
  • Hệ thống cảnh báo điểm mù
  • Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
  • Cảm biến phía trước hỗ trợ đỗ xe
  • Camera 360 độ
  • 6 túi khí
Vinfast Lux SA2.0 nâng cao
An toàn trên xe Vinfast Lux SA2.0 nâng cao

2. Giá niêm yết Vinfast Lux SA2.0 Nâng cao

Phiên bản xe Giá niêm yết cũ Giá niêm yết mới
Vinfast Lux SA2.0 Nâng cao 1.642.968.000 1.298.840.000

Sự chênh lệch của giá niêm yết ở 2 thời điểm khác nhau chính là sự ưu đãi của hãng Vinfast dành cho những khách hàng thanh toán 100% giá trị xe lần đầu khi mua xe Vinfast Lux SA2.0 nâng cao. Mức giá này áp dụng trên phạm vi toàn quốc.

3. Màu xe Vinfast Lux SA2.0 Nâng cao

Vinfast Lux SA2.0 nâng cao đem đến cho bạn 8 màu ngoại thất để lựa chọn. Mỗi màu sắc là một sắc thái riêng. Nó sẽ đem lại cho bạn sự may mắn và tài lộc cho bạn nếu hợp tuổi. Vì thế, bạn có thể dựa vào thuyết phong thủy hoặc sở thích để chọn lựa màu xe tùy thích. Cụ thể đó là các màu:

  • Đỏ quyền lực
  • Xanh may mắn
  • Nâu ấm áp
  • Cam quyến rũ
  • Bạc sang trọng
  • Đen huyền bí
  • Xám tinh tế
  • Trắng thanh lịch

4. Giá lăn bánh Vinfast Lux SA2.0 Nâng cao

Phiên bản xe Giá niêm yết Giá lăn bánh tại Hà Nội Giá lăn bánh tại TPHCM Giá lăn bánh tại các tỉnh
Vinfast Lux SA2.0 Nâng cao 1.298.840.000 1.496.956.800 1.470.980.000 1.451.980.000

Trong đó:

  • Phí trước bạ: Tại Hà Nội là 12%, TPHCM và các tỉnh là 10%. Đây là mức phí bắt buộc phải chi để sở hữu tài sản hợp pháp theo quy định của nhà nước.
  • Phí đăng kiểm: 340.000 được áp dụng chung cho mọi loại xe ô tô, mọi tỉnh thành. Loại phí này dùng để kiểm tra chất lượng xe để đảm bảo an toàn khi tham gia giao thông.
  • Phí bảo hiểm trách nhiệm dân sự: Mức phí hiện tại dùng chung cho mọi dòng xe 4 bánh là 480.700. Nó hỗ trợ phần nào chi phí nếu có tai nạn xảy ra.
  • Phí bảo hiểm vật chất: Hiện phí này tính 1,5% so với giá niêm yết. Mức phí này không bắt buộc nhưng nó giúp bạn giảm bớt gánh nặng tài chính nếu xảy ra sự cố.
  • Phí biển số: Ở TPHCM và Hà Nội sẽ tính phí là 20 triệu, các tỉnh là 1 triệu. Nó dùng để cấp biển số xe và cấp giấy đăng ký xe ô tô.
  • Phí bảo trì đường bộ: Mức phí này dùng để bảo trì, nâng cấp hay sửa chữa các tuyến đường giao thông. Hiện số tiền phải đóng là 1.560.000 /năm.

5. Mua trả góp Vinfast Lux SA2.0 Nâng cao

Nếu bạn không có điều kiện về tài chính hoặc muốn dùng vốn vào việc khác thì mua xe Vinfast Lux SA2.0 nâng cao dạng trả góp sẽ là lựa chọn tốt nhất. Chúng ta chỉ cần thanh toán trước 20% giá trị là được. 80% còn lại sẽ do ngân hàng hỗ trợ cho vay. Số tiền vay được chia thành các đợt thanh toán cùng với lãi suất hấp dẫn.

Bạn hoàn toàn có thể chọn cho mình phương thức thanh toán và thời han hoàn trả sau cho phù hợp với thu nhập của mình. Hơn nữa, hình thức mua ô tô trả góp này còn đem lại nhiều lợi ích cho người dùng. Chính vì thế mà ngày càng có nhiều người tham gia cách này để tích lũy vốn và kinh doanh xe dịch vụ khi chưa đủ tiền.

Vinfast Lux SA2.0 nâng cao
Vinfast Lux SA2.0 nâng cao

6. Chương trình khuyến mãi khi mua Vinfast Lux SA2.0 Nâng cao

Bên cạnh khuyến mãi 10% giảm trực tiếp lên giá trị xe dành cho khách hàng thanh toán 1 lần duy nhất thì hãng Vinfast và đại lý bán xe còn có những chương trình ưu đãi khác. Như:

  • Hỗ trợ lãi suất 2 năm đầu 0%. Từ năm thứ 3 – 8 bạn sẽ được hưởng mức lãi suất dưới 10,5%.
  • Hồ sơ vay xét duyệt nhanh và đơn giản. Bạn sẽ được nhận ngay giấy tờ xe mà không bị giữ lại để tiện cho việc đi lại.
  • Và nhiều phần quà hấp dẫn có giá trị lên đến 30 triệu đồng.
  • Áp dụng voucher giảm giá 200 triệu
  • Giảm giá tiền mặt lên đến 100 triệu
  • Giảm 50 triệu khi đổi xe cũ lấy xe mới

7. So sánh Vinfast Lux SA2.0 Nâng cao với các phiên bản còn lại

7.1. So sánh về giá bán

Phiên bản xe Giá niêm yết Giá lăn bánh tại Hà Nội Giá lăn bánh tại TPHCM Giá lăn bánh tại các tỉnh
Vinfast Lux SA2.0 Tiêu chuẩn 1.226.165.000 1.414.470.675 1.389.947.375 1.370.947.375
Vinfast Lux SA2.0 Nâng cao 1.298.840.000 1.496.956.800 1.470.980.000 1.451.980.000
Vinfast Lux SA2.0 Cao cấp 1.451.600.000 1.670.339.400 1.641.307.400 1.622.307.400

Nhìn vào bảng giá so sánh, chúng ta sẽ dễ nhận thấy sự chênh lệch về giá bán của các phiên bản LUX SA2.0. Cụ thể là bản xe Vinfast Lux SA2.0 nâng cao sẽ cao hơn bản Tiêu chuẩn khoảng 70 – 80 triệu và thấp hơn bản Cao cấp khoảng 150 triệu.

7.1. So sánh về ngoại thất

Cả ba phiên bản của Lux SA2.0 đều cùng chung một kích cỡ tổng thể là 4940 x 1960 x 1773 mm. Cùng với đó là dàn đèn pha tích hợp ở phần nhựa đen của ốp cản trước. Nhưng Vinfast Lux SA2.0 Nâng cao và cả bản Cao cấp đều trang trí thêm kính tối màu và viền mạ crom.

Bộ mâm của bản Nâng cao chỉ dừng ở mức 19 inch cùng kiểu 5 chấu thể thao, trong khi đó bản Cao cấp lại lên đến 20 inch với 7 chấu thể thao đầy ấn tượng. Có thể nói ở thiết kế ngoại thất, bản Nâng cao có sự tương ứng với bản Cao cấp.

Vinfast Lux SA2.0 nâng cao
Vinfast Lux SA2.0 nâng cao

7.3. So sánh về nội thất

Tổng thể kiểu thiết kế nội thất của 3 phiên bản Lux SA2.0 đều khá đơn giản nhưng lại rất tiện dụng cho người dùng. Chúng đều dùng loại vật liệu cao cấp là gỗ thật và nhôm để tạo sự sang trọng và hiện đại cho cabin.

Các hàng ghế ngồi đều được bọc da cao cấp được khâu tỉ mỉ bằng chỉ tay. Hàng ghế trước chỉ dùng loại chỉnh điện 4 hướng và chỉnh cơ 2 hướng. Riêng bản Cao cấp là được bao bọc nỉ trần với 3 gam màu tùy chọn cùng với ghế lái chỉnh 12 hướng (8 hướng chỉnh điện và 4 hướng đệm lưng).

Vinfast Lux SA2.0 nâng cao
Vinfast Lux SA2.0 nâng cao

7.4. So sánh về động cơ vận hành

Động cơ vận hành ở cả ba phiên bản đều giống nhau. Chúng đều dùng loại động cơ phun xăng trực tiếp 2.0L, 4 xi lanh thẳng hàng, DOHC, tăng áp, van biến thiên cùng hộp số tự động 8 cấp ZF. Khối động cơ này tạo ra công suất cực đại là 288 mã lực tại 5.000 – 6.000 vòng/phút và mô men xoắn cực đại là 350 Nm tại 1.750 – 4.500 vòng/phút.

Sự khác biệt đó chính là ở khả năng tiêu hao nhiên liệu. Vinfast Lux SA2.0 nâng cao và bản Tiêu chuẩn là tiêu tốn khoảng 8,39 L/100km, còn bản Cao cấp là 10,92 L/100km nếu tính theo đường hỗn hợp.

7.5. So sánh về tính năng an toàn

Tuy cách nhau hơn 150 triệu nhưng bản Nâng cao lại đầy đủ như bản Cao cấp. Ngoài các hệ thống cơ bản thì cả hai dòng này còn được trang bị thêm:

  • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe phía trước.
  • Hệ thống cảnh báo điểm mù.
  • Camera 360 độ.
  • Cốp xe với chức năng đóng mở điện và mở cốp bằng đá chân.

Xe Vinfast Lux SA2.0 nâng cao kém hơn bản Cao cấp lên đến 150 triệu nhưng lại được trang bị đầy đủ và ngang nhau. Nhất là ở động cơ vận hành, hệ thống an toàn. Nhưng lại bị thu thiệt ở bộ mâm và chất liệu các hàng ghế ngồi. Hy vọng với những chia sẻ của bài viết sẽ giúp các bạn tìm ra được mẫu xe phù hợp với mình nhất.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Chat Zalo
Gọi Ngay